Nghĩa tiếng Việt
- Cho ai đó ở nhờ qua đêm hoặc vài ngày.động từ
- Tăng (giá cả, thuế, phí, v.v.).động từ
- Thể hiện kỹ năng hoặc quyết tâm trong một cuộc thi, trận đấu, v.v.động từ
Tiếng Nhật
- 泊めるとめるcho ở nhờ, cho trọ
- 張るはるdán
- 掲げるかかげるtreo, giương (cờ, biển)
- 築き上げるきずきあげるxây dựng, dựng lên
- 張り出すはりだすnhô ra, chìa ra
Ví dụ
-
She put me up for the night because I'd missed the last bus and there were no night buses running.
-
The government has put tuition fees for undergraduate students up again.
-
They put up a great fight but lost.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép