TanroDictionary Sổ từ

puts

/pʊts/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của putđộng từ

Ví dụ

  1. She puts the keys on the table.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép