Nghĩa tiếng Việt
- chất lượng; phẩm chấtdanh từ
- Chất, chất lượng, phẩm chất.danh từ
- Phẩm chất ưu tú, tính chất hảo hạng.danh từ
- Đặc tính, nét đặc biệt; năng lực, tài năng.danh từ
- Đức tính, tính tốt.danh từ
- Loại, hạng.danh từ
- Khuộc quiềm 6 lưu, tầng lớp trên.danh từ
- Âm sắc, màu âm.danh từ
Tiếng Nhật
Ví dụ
-
This cloth is full of quality.
-
Good quality products always last much longer.
-
This handmade vase has excellent quality and design.
-
He showed his quality during the difficult competition.
-
Kindness is a good qualiti in a friend.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép