TanroDictionary Sổ từ

quality

/ˈkwɑːləti/

Anh Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. chất lượng; phẩm chấtdanh từ
  2. Chất, chất lượng, phẩm chất.danh từ
  3. Phẩm chất ưu tú, tính chất hảo hạng.danh từ
  4. Đặc tính, nét đặc biệt; năng lực, tài năng.danh từ
  5. Đức tính, tính tốt.danh từ
  6. Loại, hạng.danh từ
  7. Khuộc quiềm 6 lưu, tầng lớp trên.danh từ
  8. Âm sắc, màu âm.danh từ

Tiếng Nhật

Ví dụ

  1. This cloth is full of quality.

  2. Good quality products always last much longer.

  3. This handmade vase has excellent quality and design.

  4. He showed his quality during the difficult competition.

  5. Kindness is a good qualiti in a friend.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép