Nghĩa tiếng Việt
- Quan hệ.danh từ
Tiếng Nhật
Ví dụ
-
We need to build a good rapport with them.
-
to be in (en) rapport with someone
có quan hệ với ai
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép