Nghĩa tiếng Việt
- Nhựa (cây).danh từ
Tiếng Nhật
- 樹脂じゅしnhựa (cây), nhựa tổng hợp
Ví dụ
-
The tree secreted resin along the broken branch.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈrezɪn/
The tree secreted resin along the broken branch.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép