Nghĩa tiếng Việt
- Màng lưới, võng mạc (mắt).danh từ
Tiếng Nhật
- 網膜もうまくvõng mạc
Ví dụ
-
A bright light can hurt the retina.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈretɪnə/
A bright light can hurt the retina.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép