TanroDictionary Sổ từ

rocking

/ˈrɑkɪŋ/

Anh Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của rock.động từ

Tiếng Nhật

Ví dụ

  1. The child was rocking gently in the chair.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép