TanroDictionary Sổ từ

sari

/ˈsɑːri/

Anh Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Xari (áo quần của phụ nữ Ân-độ).danh từ

Tiếng Nhật

Ví dụ

  1. She wore a sari to the celebration.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép