TanroDictionary Sổ từ

sark

/ˈsɑːrk/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Áo sơ mi.danh từ

Ví dụ

  1. He packed a clean sark for travel.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép