Nghĩa tiếng Việt
- Đĩa (để cốc tách... ); đĩa hứng nước (dưới chậu hoa).danh từ
Tiếng Nhật
- 受け皿うけざらđĩa lót chén
Ví dụ
-
She placed the teacup on a small white saucer.
-
saucer eye
(định ngữ) mắt to và tròn
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép