Nghĩa tiếng Việt
- Xavan.danh từ
Tiếng Nhật
Ví dụ
-
The cattle rested on the savannah.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/səˈvænə/
The cattle rested on the savannah.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép