TanroDictionary Sổ từ

scag

/ˈskæɡ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Xì ke (ma túy).danh từ

Ví dụ

  1. Police found scag hidden in the bag.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép