Nghĩa tiếng Việt
- Xì ke (ma túy).danh từ
Ví dụ
-
Police found scag hidden in the bag.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈskæɡ/
Police found scag hidden in the bag.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép