Nghĩa tiếng Việt
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của scowl.động từ
Ví dụ
-
She is scowling at the messy desk.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/skˈaʊlɪŋ/
She is scowling at the messy desk.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép