Nghĩa tiếng Việt
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của secure.động từ
Tiếng Nhật
Ví dụ
-
He is securing the window before rain.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/səˈkjɔːrɪŋ/
He is securing the window before rain.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép