TanroDictionary Sổ từ

severely

/səˈvɪrli/

Anh Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Nghiêm khắc; nghiêm nghị.D
  2. Ác liệt, nghiêm trọng.D

Tiếng Nhật

Ví dụ

  1. He moved severely through the crowd.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép