TanroDictionary Sổ từ

sewing

/ˈsəʊɪŋ/

Anh Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. hiện tại phân từ của sewđộng từ
  2. Sự may vá, sự khâu cá.danh từ
  3. phân từ hiện tại của sewđộng từ

Tiếng Nhật

Ví dụ

  1. She is sewing a button onto her coat.

  2. Sewing is one of her favorite hobbies.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict, Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép