TanroDictionary Sổ từ

shameful

/ˈʃeɪmfl/

Anh Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Làm hổ thẹn, làm ngượng ngùng, làm xấu hổ.tính từ

Tiếng Nhật

Ví dụ

  1. It was shameful to waste so much food.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép