Nghĩa tiếng Việt
- Số nhiều của sharpdanh từ
Ví dụ
-
The sharps on the piano sounded bright.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ʃɑrps/
The sharps on the piano sounded bright.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép