Nghĩa tiếng Việt
- Khăn choàng, khăn san.danh từ
Tiếng Nhật
- ショールkhăn choàng
Ví dụ
-
She wrapped a shawl around her shoulders.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ʃɔːl/
She wrapped a shawl around her shoulders.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép