TanroDictionary Sổ từ

shot-gun

/ʃɒtɡʌn/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Xem shotgun: Súng ngắn, súng săndanh từ

Ví dụ

  1. The entry shot-gun points to shotgun.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép