Nghĩa tiếng Việt Cuộc thi ném tạ, cuộc thi đẩy tạ.danh từ Cú ném tạ, cú đẩy tạ.danh từ Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép