TanroDictionary Sổ từ

shrivelling

/ʃrˈɪvəlɪŋ/

Anh Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của shrivel.động từ

Tiếng Nhật

Ví dụ

  1. The leaves are shrivelling in the heat.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép