Nghĩa tiếng Việt
- Con tằm.danh từ
Tiếng Nhật
- 蚕かいこcon tằm
Ví dụ
-
A silkworm spun a fine thread.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈsɪlkwɜːm/
A silkworm spun a fine thread.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép