TanroDictionary Sổ từ

skimming

/skˈɪmɪŋ/

Anh Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của skim.động từ

Tiếng Nhật

Ví dụ

  1. She is skimming the article for details.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép