Nghĩa tiếng Việt
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của skim.động từ
Tiếng Nhật
- 擦れ擦れすれすれsát sạt, suýt chạm
Ví dụ
-
She is skimming the article for details.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép