Nghĩa tiếng Việt
- Sọ, đầu lâu.danh từ
- Đầu óc, bộ óc.danh từ
Tiếng Nhật
- 頭骨とうこつhộp sọ
Ví dụ
-
The fossil showed a perfectly preserved skull.
-
He has a thick skull and stubborn ideas.
-
skull and crossbones
đầu lâu và hai xương chéo (tượng trưng cho sự chết)
-
thick skull
óc ngu si, óc đần độn
-
empty skull
đầu óc rỗng tuếch
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép