Nghĩa tiếng Việt
- Cùng nghĩa với slowcoach: Người chậm chạp, người kém thông minh, người không lanh lợidanh từ
Tiếng Nhật
- 鈍間のろまkẻ đần, người chậm chạp
Ví dụ
-
Come on, slowpoke, we are late!
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép