TanroDictionary Sổ từ

smugly

/ˈsməɡli/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Xem smug: Thiển cận mà tự mãnD

Ví dụ

  1. The entry smugly points to smug.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép