TanroDictionary Sổ từ

soapines

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Xem soapy: Giống xà phòngdanh từ
  2. Phủ xà phòng.tính từ い
  3. Có mùi xà phòng.tính từ い
  4. Ngọt xớt; nịnh bợ.tính từ い

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép