Nghĩa tiếng Việt
- Xem soapy: Giống xà phòngdanh từ
- Phủ xà phòng.tính từ い
- Có mùi xà phòng.tính từ い
- Ngọt xớt; nịnh bợ.tính từ い
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép