TanroDictionary Sổ từ

sons

/sʌnz/

Anh Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Số nhiều của sondanh từ

Tiếng Nhật

Ví dụ

  1. Her sons helped her in the garden.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép