Nghĩa tiếng Việt
- Người nói, người diễn thuyết.danh từ
- Người thuyết minh (phim).danh từ
- Cùng nghĩa với loudspeaker: Loa phóng thanh ((cũng) speaker)danh từ
- Chủ tịch hạ nghị viện (Anh, Mỹ).danh từ
Tiếng Nhật
- 講師こうしdiễn giả
- スピーカーloa; người nói
- 演者えんじゃngười trình bày, diễn giả
- 発表者はっぴょうしゃngười thuyết trình, người công bố
Ví dụ
-
The speaker stood up and began to talk.
-
The speaker explained the film clearly.
-
Turn the speaker up so I can hear.
-
The speaker opened the session with a short speech.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép