TanroDictionary Sổ từ

specialist

/ˈspeʃəlɪst/

Anh Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Chuyên gia, chuyên viên, nhà chuyên khoa.danh từ

Tiếng Nhật

Ví dụ

  1. The eye specialist examined my vision today.

  2. eye specialist

    bác sĩ chuyên khoa mắt

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép