Nghĩa tiếng Việt
- Đẹp mắt, ngoạn mục.tính từ
- Làm cho công chúng để ý; thu hút sự chú ý của mọi người.tính từ
- Chương trình truyền hình dài chọn lọc (thường có màu).danh từ
Tiếng Nhật
- 華々しいはなばなしいrực rỡ, huy hoàng
- 目覚ましいめざましいđáng kinh ngạc, nổi bật, ngoạn mục
- 圧巻あっかんphần đặc sắc nhất, điểm nhấn
- スペクタクルcảnh tượng hoành tráng
Ví dụ
-
The sunset was truly spectacular.
-
The accident had a spectacular effect.
-
We watched a spectacular on television.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép