TanroDictionary Sổ từ

spittle

/ˈspɪtl/

Anh Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Nước bọt.danh từ

Tiếng Nhật

Ví dụ

  1. Spittle covered the corner of the sink.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép