TanroDictionary Sổ từ

statement

/ˈsteɪtmənt/

Anh Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Sự bày tỏ, sự trình bày, sự phát biểu.danh từ
  2. Lời tuyên bố, lời khai báo; bản tuyên bố, bản khai báo.danh từ
  3. Tổng kết.danh từ

Tiếng Nhật

Ví dụ

  1. Please provide a clearer statement about your plans.

  2. He made a well-founded statement during the trial.

  3. The statement gave a clear summary of events.

  4. to require clearer statement

    cần được trình bày rõ ràng hơn nữa

  5. a well-founded statement

    lời tuyên bố có cơ sở

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép