TanroDictionary Sổ từ

steers

/stɪə(r)z/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của steerđộng từ

Ví dụ

  1. She steers the cart through the market.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép