TanroDictionary Sổ từ

stirringly

/stˈɜːrɪŋli/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Xem stirring: Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của stirD

Ví dụ

  1. The entry stirringly points to stirring.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép