TanroDictionary Sổ từ

storey

/ˈstɔːrɪ/

Anh Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Tầng, tầng gác.danh từ

Tiếng Nhật

Ví dụ

  1. They live on the third storey of the house.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép