TanroDictionary Sổ từ

stupidly

/ˈstuːpədli/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Xem stupid: Ngu dại, ngu đần, đần độn, ngớ ngẩnD

Ví dụ

  1. The entry stupidly points to stupid.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép