Nghĩa tiếng Việt
- Xem stupid: Ngu dại, ngu đần, đần độn, ngớ ngẩnD
Ví dụ
-
The entry stupidly points to stupid.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈstuːpədli/
The entry stupidly points to stupid.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép