TanroDictionary Sổ từ

such

/sʌtʃ/

Anh Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Cùng nghĩa với thế, như vậy, như loại đótính từ
  2. Thật là, quả là.tính từ
  3. Đến nỗi.tính từ
  4. Such-and-such.tính từ
  5. Cái đó, điều đó, những cái đó, những thứ đó; những cái như vậy, những điều như vậy.danh từ
  6. ; (thơ ca); (văn học) những ai, ai.danh từ

Tiếng Nhật

Ví dụ

  1. Such people as these are very helpful.

  2. It was such a beautiful day at the beach.

  3. The noise was such that I could not sleep.

  4. I need such help right now.

  5. Such a beautiful day makes me feel happy.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép