TanroDictionary Sổ từ

suds

/sʌdz/

Anh Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Nước xà phòng; bọt nước xà phòng.danh từ
  2. , (từ lóng) rượu bia.danh từ

Tiếng Nhật

Ví dụ

  1. She washed the dishes in warm suds.

  2. He drank too much suds at the party.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép