Nghĩa tiếng Việt
- Ngày chủ nhật.danh từ
- (thuộc) chủ nhật.danh từ
Tiếng Nhật
Ví dụ
-
We visit our grandparents every Sunday.
-
Wear your sunday best to the party.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép