Nghĩa tiếng Việt Bữa cơm tối.danh từ Tiếng Nhật 夕飯ゆうはんbữa tối サパーbữa tối 夕食ゆうしょくbữa tối 晩餐ばんさんbữa tối (trang trọng) 夜食やしょくbữa ăn đêm, bữa khuya Ví dụ We ate supper early tonight. Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép