TanroDictionary Sổ từ

supplementary

/ˌsəpləˈmɛntəri/

Anh Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Bổ sung, phụ thêm vào.tính từ

Tiếng Nhật

  • 副ふくphó, trợ lý, phụ, dự bị (tiền tố)

Ví dụ

  1. You should eat some supplementary food today.

  2. supplementary food

    thực phẩm bổ sung

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép