TanroDictionary Sổ từ

副 ふく

PHÓ

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. phó, trợ lý, phụ, dự bị (tiền tố)danh từ · tiền tố
  2. bản saodanh từ
  3. phó từ, trạng từdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. assistant; associate; vice-; sub-; deputy; substitute; auxiliary; supplementary; additional; collateraldanh từ · tiền tố
  2. duplicate; copydanh từ
  3. adverbdanh từ
  4. short for 副詞 (fukushi, “adverb”)danh từ
  5. assistant, sub-, vice-, auxiliary, supplementaltiền tố

Cách dùng

"Phó, phụ" (thường làm tiền tố): 「副社長」 — phó giám đốc; 「副作用」 — tác dụng phụ; 「副業」 — nghề tay trái; 「副題」 — tiêu đề phụ. Khi đứng riêng nghĩa là bản sao: 「正副二通」 — bản chính và bản sao. Đối lập với 正 / 主.

Ví dụ

  1. この薬には眠くなる副作用がある。

    Thuốc này có tác dụng phụ gây buồn ngủ.

  2. 彼は会社員をしながら副業もしている。

    Anh ấy vừa làm nhân viên công ty vừa làm thêm nghề tay trái.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép