TanroDictionary Sổ từ

surround

/səˈraʊnd/

Anh Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Tấm quanh thảm (phủ khoảng sàn nhà giữa thảm và tường).danh từ
  2. Bao quanh, vây quanh.động từ
  3. Bao vây (quân địch).động từ

Tiếng Nhật

Ví dụ

  1. The rug surround was worn and faded.

  2. Tall trees surround the quiet house.

  3. The army could surround the small town.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép