TanroDictionary Sổ từ

swaggering

/swˈæɡərɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của swagger.động từ

Ví dụ

  1. He was swaggering down the street.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép