Nghĩa tiếng Việt
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của swagger.động từ
Ví dụ
-
He was swaggering down the street.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/swˈæɡərɪŋ/
He was swaggering down the street.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép