TanroDictionary Sổ từ

swaraj

/swəˈrɑːdʒ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Cuộc vận động tự trị (Ân độ).danh từ

Ví dụ

  1. The group called for swaraj.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép