TanroDictionary Sổ từ

swart

/ˈswɔrt/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Ngăm ngăm đen (da... ).tính từ

Ví dụ

  1. His swart face showed years in the sun.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép