Nghĩa tiếng Việt
- Quần vợt.danh từ
Tiếng Nhật
Ví dụ
-
We play tennis every Saturday morning.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈtenɪs/
We play tennis every Saturday morning.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép