Nghĩa tiếng Việt Số nhiều của thoughtdanh từ Tiếng Nhật 感想かんそうcảm tưởng, cảm nhận, suy nghĩ 意向いこうý định, ý muốn, nguyện vọng 所感しょかんcảm tưởng, suy nghĩ Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép